se madériser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Mađe hóa: "se madériser" là một động từ phản thân, chỉ quá trình trở nên giống hoặc mang đặc điểm của vùng Mađơ (Mađơ là tên gọi một vùng lịch sử của Pháp, tương ứng với phần lớn miền Đông Nam nước Pháp ngày nay). Quá trình này thường liên quan đến việc tiếp nhận văn hóa, ngôn ngữ, phong tục hoặc ảnh hưởng chính trị từ vùng này.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Sous l'influence de ses voisins, le dialecte local s'est peu à peu madérisé. (Dưới ảnh hưởng của những người láng giềng, phương ngữ địa phương đã dần dần bị mađe hóa.)
    • Après des siècles de domination, les coutumes de cette région se sont madérisées. (Sau nhiều thế kỷ bị đô hộ, các phong tục của vùng này đã bị mađe hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se madériser complètement": bị mađe hóa hoàn toàn.

    • Au fil du temps, leur mode de vie s'est complètement madérisé. (Theo thời gian, lối sống của họ đã bị mađe hóa hoàn toàn.)
  • "risquer de se madériser": nguy bị mađe hóa.

    • La langue minoritaire risque de se madériser si elle n'est pas protégée. (Ngôn ngữ thiểu số nguy bị mađe hóa nếu không được bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Madérisation (danh từ giống cái): sự mađe hóa.

    • La madérisation de la culture locale a été rapide. (Sự mađe hóa của văn hóa địa phương đã diễn ra nhanh chóng.)
  • Madériser (ngoại động từ): mađe hóa (một cái gì đó).

    • Les conquérants ont cherché à madériser les populations soumises. (Những kẻ chinh phục đã tìm cách mađe hóa các dân tộc bị khuất phục.)
Từ đồng nghĩa
  • S'assimiler (à la culture madée): đồng hóa (với văn hóa Mađơ).
  • Adopter les traits madées: tiếp nhận các đặc điểm của vùng Mađơ.
Lưu ý
  • Từ này tính chất lịch sử địarõ rệt, gắn liền với vùng Mađơ cụ thể. thường được dùng trong các văn bản lịch sử, nhân chủng học hoặc xã hội học để mô tả quá trình ảnh hưởng văn hóa.
  • Đây không phảimột từ thông dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
tự động từ
  1. mađe hóa